sparring match

Định nghĩa

Danh từ: sparring match một trận đấu quyền anh tập luyện hoặc biểu diễn, không phải trận đấu chính thức, nhằm mục đích rèn luyện kỹ năng, thể lực chiến thuật giữa hai .

dụ sử dụng
  • (Hai quyền anh đã một trận đấu tập luyện để chuẩn bị cho giảiđịch sắp tới.)
  • (Trong suốt trận đấu tập luyện, huấn luyện viên đã quan sát kỹ các kỹ thuật của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng với nghĩa bóng để chỉ một cuộc tranh luận hoặc xung đột nhẹ nhàng, không chính thức, giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • The politicians engaged in a sparring match over the new policy during the debate. (Các chính trị gia đã một cuộc tranh luận nhẹ nhàng về chính sách mới trong buổi tranh luận.)
Biến thể từ gần giống
  • Sparring partner (danh từ): bạn tập, người cùng tập luyện quyền anh hoặc các môn thuật.
    • He needs a sparring partner to improve his reflexes. (Anh ấy cần một bạn tập để cải thiện phản xạ của mình.)
  • Sparring (danh từ): hành động tập luyện quyền anh hoặc thuật.
    • Sparring is essential for building stamina. (Tập luyện cần thiết để xây dựng sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Practice bout: trận đấu tập luyện.
  • Exhibition match: trận đấu biểu diễn.
  • Training fight: trận đấu huấn luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spar with: tập luyện với ai đó.
    • He often spars with his brother to improve his skills. (Anh ấy thường tập luyện với anh trai để cải thiện kỹ năng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sparring match (nghĩa bóng): cuộc tranh luận nhẹ nhàng, không gay gắt.
    • Their conversation was just a sparring match, not a real argument. (Cuộc trò chuyện của họ chỉ một cuộc tranh luận nhẹ nhàng, không phải một cuộc cãi vã thực sự.)
sparring match
Two boxers engage in a friendly sparring match in the gym.